Đội thể thao Tolima Resultados mais recentes
Đội thể thao Tolima Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội thể thao Tolima ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Đội thể thao Tolima là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima không ghi được bàn trong 27% tại Primera A Apertura
Bàn thua
Đội thể thao Tolima để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Đội thể thao Tolima đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội thể thao Tolima đã tham gia trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Đội thể thao Tolima tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Đội thể thao Tolima tại Primera A Apertura
CDG thống kê
Đội thể thao Tolima đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội thể thao Tolima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Kèo Chấp Thống Kê
Đội thể thao Tolima ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Primera A Apertura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội thể thao Tolima thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima có trung bình 5.57 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima có trung bình 2.30 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Đội thể thao Tolima thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima có trung bình 9.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Đội thể thao Tolima Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 20 | 40 | |
| 2 | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 7 | 35 | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 4 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 10 | 33 | |
| 5 | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 9 | 33 | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 10 | 31 | |
| 7 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 7 | 29 | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 0 | 28 | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 4 | 27 | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 8 | 26 | |
| 11 | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 2 | 26 | |
| 12 | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 6 | 23 | |
| 14 | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | -13 | 18 | |
| 17 | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | -14 | 17 | |
| 18 | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | -17 | 17 | |
| 19 | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | -13 | 16 | |
| 20 | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | -17 | 10 |
- Playoffs
Đội thể thao Tolima Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Volpi N.
|
|
33 | 190 | 16 | - | - | - | - | - |
|
22
Marquinez L.
|
|
23 | 191 | 6 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
17
Arrieta C.
|
|
30 | 171 | 18 | - | - | 3 | - | 4 |